Từ vựng
N1Danh từ

元帥

げんすい

Nghĩa

  • 1.marshals
  • 2.admiral
  • 3.tướng quân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(field) marshal, (fleet) admiral, general of the army
Tiếng Việt
marshals, admiral, tướng quân
日本語
元帥, 提督, 大将軍
한국어
원수, 해군제독, 육군총장
中文
元帅, 舰队大将, 军队的将军
Bahasa Indonesia
marskal
ภาษาไทย
นายพล
Español
mariscal
Français
maréchal
Deutsch
Feldmarschall
Português
marechal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.