lại, cũng
On'yomi (音読み)
- ウ
- ユ
Kun'yomi (訓読み)
- また
Về kanji này
Kanji 「又」 mang nghĩa chính là "lại" hoặc "cũng". Kanji này thường được dùng như một dấu hiệu để nhấn mạnh ý nghĩa lặp lại hoặc bổ sung thông tin. Ví dụ, từ 又聞き (またぎき) có nghĩa là "tin đồn" hoặc "nghe lại"; 又は (または) nghĩa là "hoặc"; và 再又 (さいまた) có nghĩa là "lần nữa". Trong câu, ta cũng có thể gặp 又楽しむ (またたのしむ) có nghĩa là "thưởng thức lại". Khi sử dụng, bạn cần chú ý rằng 「又」 thường đứng trước các từ khác để thể hiện ý nghĩa liên quan đến việc lặp lại hoặc sự bổ sung.
Câu ví dụ
また会いましょう。
Hẹn gặp lại nhé.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- again, also
- Tiếng Việt
- lại, cũng
- 日本語
- また, また, 又
- 한국어
- 다시, 또한
- 中文
- 再, 也
- id
- lagi, juga
- th
- อีกครั้ง, อีกด้วย
- es
- otra vez, también
- fr
- encore, aussi
- de
- wieder, auch
- pt
- novamente, também
Từ ghép phổ biến
- 又聞きhearsay, secondhand information
- 又はor
- 再又again, once again
- 又楽しむenjoy again
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.