N1Danh từ
俊足
しゅんそく
Nghĩa
- 1.nhanh nhẹn
- 2.cầu thủ nhanh
- 3.ngựa nhanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- swiftness of foot, fast runner, swift horse
- Tiếng Việt
- nhanh nhẹn, cầu thủ nhanh, ngựa nhanh
- 日本語
- 俊足, 速いランナー, 速い馬
- 한국어
- 민첩함, 빠른 주자, 빠른 말
- 中文
- 足够迅速, 快跑者, 迅速的马
- Bahasa Indonesia
- kecepatan
- ภาษาไทย
- ความเร็ว
- Español
- rapidez
- Français
- rapidité
- Deutsch
- Schnelligkeit
- Português
- rapidez
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.