Quay lại từ điển
JLPT N19画 · 9 nétbộ thủ 人tần suất #1007Kanji Jōyō (thường dụng)

tài ba

On'yomi (音読み)

  • シュン

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Người (人) thông minh (俊) như một thiên tài phát sáng, luôn tỏa ra sự xuất sắc và hiểu biết.

Về kanji này

Kanji 「俊」 có nghĩa chính là sự thông minh, xuất sắc hoặc tài năng. Trong tiếng Nhật, kanji này chủ yếu được sử dụng như một từ tính từ, không có dạng động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「俊」 gồm 俊足 (しゅんそく), có nghĩa là đôi chân nhanh nhẹn; 俊英 (しゅんえい), nghĩa là xuất sắc; và 英俊 (えいしゅん), chỉ những người tài giỏi. Khi sử dụng kanji này, bạn thường muốn nhấn mạnh một phẩm chất đáng ngưỡng mộ, như sự thông minh hay khả năng vượt trội của ai đó.

Câu ví dụ

  • 彼は俊才として知られている。

    Anh ấy được biết đến như một thiên tài.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
sagacious, genius, excellence
Tiếng Việt
tài ba
日本語
俊才
한국어
영재
中文
俊才
id
jenius
th
อัจฉริยะ
es
genio
fr
génie
de
weiss
pt
gênio

Từ ghép phổ biến

  • 俊足しゅんそくswiftness of foot, fast runner, swift horse
  • 俊英しゅんえいexcellence, genius
  • 英俊えいしゅんgenius, prodigy
  • 俊偉しゅんいlarge and excellent
  • 俊逸しゅんいつexcellence, genius
  • 俊傑しゅんけつhero, genius
  • 俊賢しゅんけんexcellent wisdom
  • 俊豪しゅんごうtalent, man of outstanding learning and virtue

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.