tài ba
On'yomi (音読み)
- シュン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「俊」 có nghĩa chính là sự thông minh, xuất sắc hoặc tài năng. Trong tiếng Nhật, kanji này chủ yếu được sử dụng như một từ tính từ, không có dạng động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「俊」 gồm 俊足 (しゅんそく), có nghĩa là đôi chân nhanh nhẹn; 俊英 (しゅんえい), nghĩa là xuất sắc; và 英俊 (えいしゅん), chỉ những người tài giỏi. Khi sử dụng kanji này, bạn thường muốn nhấn mạnh một phẩm chất đáng ngưỡng mộ, như sự thông minh hay khả năng vượt trội của ai đó.
Câu ví dụ
彼は俊才として知られている。
Anh ấy được biết đến như một thiên tài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sagacious, genius, excellence
- Tiếng Việt
- tài ba
- 日本語
- 俊才
- 한국어
- 영재
- 中文
- 俊才
- id
- jenius
- th
- อัจฉริยะ
- es
- genio
- fr
- génie
- de
- weiss
- pt
- gênio
Từ ghép phổ biến
- 俊足swiftness of foot, fast runner, swift horse
- 俊英excellence, genius
- 英俊genius, prodigy
- 俊偉large and excellent
- 俊逸excellence, genius
- 俊傑hero, genius
- 俊賢excellent wisdom
- 俊豪talent, man of outstanding learning and virtue
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.