N1Danh từ
信託
しんたく
Nghĩa
- 1.sự ủy thác
- 2.ủy nhiệm
- 3.giao phó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trust, entrusting, leaving in someone's trust
- Tiếng Việt
- sự ủy thác, ủy nhiệm, giao phó
- 日本語
- 信託, 信託する, 任せる
- 한국어
- 신탁, 위임, 신탁하다
- 中文
- 信托, 托管, 委托
- Bahasa Indonesia
- kepercayaan
- ภาษาไทย
- ความไว้วางใจ
- Español
- confianza
- Français
- confiance
- Deutsch
- Vertrauen
- Português
- confiança
Kanji được dùng
Câu ví dụ
投資信託についても少し教えてくれる?
Bạn có thể nói cho tôi biết một chút về quỹ đầu tư không?
投資信託は多くの投資家から資金を集めるんだ。
Quỹ đầu tư tập hợp tiền từ nhiều nhà đầu tư.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.