ủy thác
On'yomi (音読み)
- タク
Kun'yomi (訓読み)
- かこつ.ける
- かこ.つ
- かこ.つける
Về kanji này
Kanji 「託」 có nghĩa chính là giao phó hoặc uỷ thác. Nó thường được sử dụng trong các danh từ liên quan đến việc giao nhiệm vụ cho người khác. Một vài từ thường gặp với kanji này bao gồm 委託 (いたく), có nghĩa là uỷ thác cho ai đó; 信託 (しんたく), nghĩa là niềm tin hay sự tin tưởng; và 屈託 (くったく), nghĩa là lo lắng hoặc bận tâm. Kanji này cũng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh để biểu thị việc giao phó trách nhiệm một cách trang trọng. Khi sử dụng, người nói thường bày tỏ sự nghiêm túc hoặc kỳ vọng khi giao phó việc gì đó.
Câu ví dụ
彼に事務を託した。
Tôi đã giao công việc văn phòng cho anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- consign, requesting, entrusting with, pretend, hint
- Tiếng Việt
- ủy thác
- 日本語
- 託す
- 한국어
- 위탁하다
- 中文
- 托付
- id
- menitipkan
- th
- มอบหมาย
- es
- confiar
- fr
- confier
- de
- anvertrauen
- pt
- confiar
Từ ghép phổ biến
- 委託entrusting (something to a person), consignment (of goods), putting in someone's charge
- 信託trust, entrusting, leaving in someone's trust
- 屈託worry, care, concern
- 受託being entrusted with, taking charge of
- 嘱託commission, entrusting with (work), part-time employee
- 託すto entrust (someone) with, to leave (a matter) with someone, to place under someone's care
- 預託depositing (of money, valuables, etc.), deposition
- 請託solicitation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.