Từ vựng
N1Danh từ

偶発

ぐうはつ

Nghĩa

  • 1.bùng phát đột ngột
  • 2.tình cờ
  • 3.ngẫu nhiên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sudden outbreak, accidental, incidental
Tiếng Việt
bùng phát đột ngột, tình cờ, ngẫu nhiên
日本語
突然の発生, 偶然の, 付随的な
한국어
갑작스러운 발생, 우연의, 우발적인
中文
突然爆发, 意外, 偶发的
Bahasa Indonesia
letusan mendadak
ภาษาไทย
การเกิดขึ้นอย่างกะทันหัน
Español
brotadura repentina
Français
épidémie soudaine
Deutsch
plötzlicher Ausbruch
Português
surto súbito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.