Từ vựng
N1Danh từ

内偵

ないてい

Nghĩa

  • 1.điều tra bí mật
  • 2.khảo sát riêng tư
  • 3.thẩm tra riêng tư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
secret investigation, private enquiry, private inquiry
Tiếng Việt
điều tra bí mật, khảo sát riêng tư, thẩm tra riêng tư
日本語
内訳調査, 非公開調査
한국어
비밀 조사, 사적 조사
中文
秘密调查, 私人查询
Bahasa Indonesia
penyelidikan rahasia
ภาษาไทย
การสอบสวนลับ
Español
investigación secreta
Français
enquête secrète
Deutsch
geheime Untersuchung
Português
investigação secreta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.