N1Danh từ
免囚
めんしゅう
Nghĩa
- 1.tù nhân được tha
- 2.cựu tù nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- discharged prisoner, ex-convict
- Tiếng Việt
- tù nhân được tha, cựu tù nhân
- 日本語
- 免囚, 解放された囚人
- 한국어
- 면제된 수감자, 출소자
- 中文
- 卸囚, 前囚犯
- Bahasa Indonesia
- mantan narapidana
- ภาษาไทย
- อดีตนักโทษ
- Español
- prisionero excarcelado
- Français
- libéré
- Deutsch
- entlassener Gefangener
- Português
- ex-prisioneiro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.