N1Danh từ
内乱
ないらん
Nghĩa
- 1.nội chiến
- 2.nổi loạn
- 3.khởi nghĩa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- civil war, insurrection, rebellion
- Tiếng Việt
- nội chiến, nổi loạn, khởi nghĩa
- 日本語
- 内乱, 反乱, 内戦
- 한국어
- 내란, 반란, 전쟁
- 中文
- 内战, 叛乱, 起义
- Bahasa Indonesia
- perang sipil, pemberontakan, rebellion
- ภาษาไทย
- สงครามกลางเมือง, การกบฏ, การปฏิวัติ
- Español
- guerra civil, insurrección, rebeldía
- Français
- guerre civile, insurrection, révolte
- Deutsch
- Bürgerkrieg, Aufstand, Revolte
- Português
- guerra civil, insurreição, rebelião
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.