loạn
On'yomi (音読み)
- ラン
- ロン
Kun'yomi (訓読み)
- みだ.れる
- みだ.る
- みだ.す
- みだ
- おさ.める
- わた.る
Về kanji này
Kanji「乱」có nghĩa chính là hỗn loạn, rối loạn hoặc chiến tranh. Đây thường là một danh từ, nhưng cũng có thể được sử dụng như động từ. Một số từ ghép phổ biến với「乱」là 混乱 (こんらん), nghĩa là sự hỗn loạn; 反乱 (はんらん), nghĩa là cuộc nổi dậy; và 波乱 (はらん), nghĩa là sự rối loạn. Kanji này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả tình trạng không ổn định hoặc xáo trộn. Lưu ý rằng khi sử dụng「乱」trong văn viết, nó có thể mang tính tiêu cực, vì vậy cần phải chú ý đến ngữ cảnh.
Câu ví dụ
国が乱れている状況が続く。
Tình hình đất nước vẫn tiếp tục hỗn loạn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- riot, war, disorder, disturb
- Tiếng Việt
- loạn
- 日本語
- 乱れる
- 한국어
- 혼란
- 中文
- 混乱
- id
- kerusuhan
- th
- ความวุ่นวาย
- es
- disturbio
- fr
- émeute
- de
- Unruhe
- pt
- tumulto
Từ ghép phổ biến
- 混乱disorder, chaos, confusion
- 反乱insurrection, mutiny, rebellion
- 波乱disturbance, trouble, commotion
- 乱れdisorder, disturbance, unrest
- 狂乱fury, frenzy, madness
- 騒乱disturbance, riot, mayhem
- 動乱disturbance, upheaval, unrest
- 内乱civil war, insurrection, rebellion
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.