N1Danh từ
公債
こうさい
Nghĩa
- 1.nợ công
- 2.trái phiếu công
- 3.chứng khoán chính phủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- public debt, public bond, government securities
- Tiếng Việt
- nợ công, trái phiếu công, chứng khoán chính phủ
- 日本語
- 公債
- 한국어
- 공채
- 中文
- 公债
- Bahasa Indonesia
- utang publik, obligasi publik, surat berharga negara
- ภาษาไทย
- หนี้สาธารณะ, พันธบัตรสาธารณะ, หลักทรัพย์ภาครัฐ
- Español
- deuda pública, bono público, valores gubernamentales
- Français
- dette publique, obligation publique, valeurs d'État
- Deutsch
- Staatsverschuldung, Staatsanleihe, Regierungsanleihen
- Português
- dívida pública, título público, valores públicos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.