trái phiếu, cho vay, nợ
On'yomi (音読み)
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「債」 có nghĩa chính là khoản nợ hoặc món nợ. Kanji này thường được sử dụng để chỉ các khái niệm liên quan đến tài chính, đặc biệt là trong lĩnh vực vay mượn. Một vài từ ghép nổi bật bao gồm 国債 (こくさい), nghĩa là nợ quốc gia, 債券 (さいけん), nghĩa là trái phiếu, và 債権 (さいけん), có nghĩa là quyền đòi nợ. Kanji này không có cách đọc kun'yomi, nhưng thường gặp trong những tình huống liên quan đến tiền bạc và tài chính. Lưu ý rằng những khái niệm này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính, vì vậy bạn sẽ thường gặp chúng trong báo chí hoặc tài liệu chuyên môn.
Câu ví dụ
彼は多額の債を抱えている。
Anh ấy đang gánh một khoản nợ lớn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bond, loan, debt
- Tiếng Việt
- trái phiếu, cho vay, nợ
- 日本語
- 債券, ローン, 借金
- 한국어
- 채권, 대출, 부채
- 中文
- 债券, 贷款, 债务
- id
- ikatan
- th
- พันธะ
- es
- vínculo
- fr
- lien
- de
- Bindung
- pt
- vínculo
Từ ghép phổ biến
- 国債national debt, national securities, government bonds
- 債券bond, debenture
- 債権credit, claim
- 債務debt, liabilities, obligation to a person or party (usu. legal or contractual)
- 社債corporate bond, corporate debenture
- 負債debt, liabilities
- 起債issuing of bonds
- 公債public debt, public bond, government securities
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.