N1Danh từ
防衛庁
ぼうえいちょう
Nghĩa
- 1.Cơ quan Quốc phòng Nhật Bản (trở thành Bộ Quốc phòng vào tháng 1 năm 2007)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Japan Defense Agency (became Ministry of Defense in January 2007)
- Tiếng Việt
- Cơ quan Quốc phòng Nhật Bản (trở thành Bộ Quốc phòng vào tháng 1 năm 2007)
- 日本語
- 防衛庁, 防衛省
- 한국어
- 방위청, 방위성(2007년 1월)], zh=[
- 中文
- 日本防卫厅(于2007年1月升格为国防部)
- Bahasa Indonesia
- Badan Pertahanan Jepang
- ภาษาไทย
- สำนักงานกลาโหมญี่ปุ่น
- Español
- Agencia de Defensa de Japón
- Français
- Agence de Défense du Japon
- Deutsch
- Verteidigungsbehörde
- Português
- Agência de Defesa do Japão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.