N1Tính từ i
低い
ひくい
Nghĩa
- 1.thấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- low (rank, degree, value, content, quality, etc.), low (position), close to the ground
- Tiếng Việt
- thấp
- 日本語
- 低い
- 한국어
- 낮은
- 中文
- 低
- Bahasa Indonesia
- rendah (peringkat)
- ภาษาไทย
- ต่ำ (ตำแหน่ง)
- Español
- bajo (puesto)
- Français
- bas (rang)
- Deutsch
- niedrig (Rang)
- Português
- baixo (posição)
Kanji được dùng
Câu ví dụ
特に先進国と比べると比較的に低い。
So với các nước phát triển khác, tỷ lệ này tương đối thấp.
ローンは金利が低い今が借り時かもしれません。
Bây giờ có thể là thời điểm tốt để vay vì lãi suất thấp.
そうだね、分散投資もできるからリスクが低い。
Đúng vậy, bạn cũng có thể đa dạng hóa, do đó rủi ro thấp hơn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.