N1Danh từ
高低
こうてい
Nghĩa
- 1.cao thấp
- 2.lên xuống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- high and low, rise and fall
- Tiếng Việt
- cao thấp, lên xuống
- 日本語
- 高と低
- 한국어
- 높고 낮음, 오르내림
- 中文
- 高低, 涨落
- Bahasa Indonesia
- tinggi dan rendah
- ภาษาไทย
- สูงและต่ำ
- Español
- alto y bajo
- Français
- haut et bas
- Deutsch
- Hoch und Tief
- Português
- alto e baixo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.