N1Danh từ
低価格
ていかかく
Nghĩa
- 1.giá thấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- low price
- Tiếng Việt
- giá thấp
- 日本語
- 低い価格
- 한국어
- 저렴한 가격
- 中文
- 低价
- Bahasa Indonesia
- harga rendah
- ภาษาไทย
- ราคาต่ำ
- Español
- precio bajo
- Français
- prix bas
- Deutsch
- niedriger Preis
- Português
- preço baixo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.