Từ vựng
N1Danh từ

傘屋

かさや

Nghĩa

  • 1.Cửa hàng ô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
umbrella shop
Tiếng Việt
Cửa hàng ô
日本語
傘屋
한국어
우산 가게
中文
雨伞店
Bahasa Indonesia
toko payung
ภาษาไทย
ร้านขายร่ม
Español
tienda de paraguas
Français
magasin de parapluies
Deutsch
Regenschirmladen
Português
loja de guarda-chuvas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.