N1Danh từ
休講
きゅうこう
Nghĩa
- 1.hủy bỏ (bài giảng, lớp học, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cancellation (of a lecture, class, etc.)
- Tiếng Việt
- hủy bỏ (bài giảng, lớp học, v.v.)
- 日本語
- 休講
- 한국어
- 수업 취소
- 中文
- 停课
- Bahasa Indonesia
- pembatalan
- ภาษาไทย
- การยกเลิก
- Español
- cancelación
- Français
- annulation
- Deutsch
- Absage
- Português
- cancelamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.