N1Danh từ
使節
しせつ
Nghĩa
- 1.sứ giả
- 2.đại sứ
- 3.đại diện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- envoy, ambassador, delegate
- Tiếng Việt
- sứ giả, đại sứ, đại diện
- 日本語
- 使節, 大使, 代表
- 한국어
- 사절, 대사, 대표
- 中文
- 使节, 大使, 代表
- Bahasa Indonesia
- utusan
- ภาษาไทย
- ผู้แทน
- Español
- enviado
- Français
- émissaire
- Deutsch
- Gesandter
- Português
- embaixador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.