Từ vựng
N1Danh từ

仮説

かせつ

Nghĩa

  • 1.giả thuyết
  • 2.supposition

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hypothesis, supposition, assumption
Tiếng Việt
giả thuyết, supposition
日本語
仮説, 想定
한국어
가설, 추정
中文
假设, 推测
Bahasa Indonesia
hipotesis
ภาษาไทย
สมมติฐาน
Español
hipótesis
Français
hypothèse
Deutsch
Hypothese
Português
hipótese

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.