Từ vựng
N1Danh từ

代謝

たいしゃ

Nghĩa

  • 1.chuyển hóa
  • 2.đổi mới
  • 3.tái tạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
metabolism, renewal, regeneration
Tiếng Việt
chuyển hóa, đổi mới, tái tạo
日本語
代謝, 更新, 再生
한국어
대사, 재생, 재생
中文
新陈代谢, 更新, 再生
Bahasa Indonesia
metabolisme
ภาษาไทย
การเผาผลาญ
Español
metabolismo
Français
métabolisme
Deutsch
Stoffwechsel
Português
metabolismo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.