Từ vựng
N1Danh từ

傑出

けっしゅつ

Nghĩa

  • 1.nổi bật
  • 2.xuất sắc
  • 3.hàng đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being outstanding, excelling, being foremost
Tiếng Việt
nổi bật, xuất sắc, hàng đầu
日本語
優れている, 際立っている, 最も重要な
한국어
뛰어난, 탁월한, 최고의
中文
杰出, 优秀, 首屈一指
Bahasa Indonesia
unggul
ภาษาไทย
โดดเด่น
Español
destacado
Français
exceptionnel
Deutsch
Herausragend
Português
em destaque

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.