Từ vựng
N1Danh từ

併発

へいはつ

Nghĩa

  • 1.xuất hiện đồng thời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
concurrence, coincidence, complication (in illness)
Tiếng Việt
xuất hiện đồng thời
日本語
併発
한국어
병발
中文
并发
Bahasa Indonesia
bentrok
ภาษาไทย
ความบังเอิญ
Español
coincidencia
Français
coïncidence
Deutsch
Zusammentreffen
Português
conciliação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.