Từ vựng
N1Danh từ

予鈴

よれい

Nghĩa

  • 1.chuông báo trước
  • 2.chuông thông báo
  • 3.chuông báo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bell signalling that work, class, etc. will formally begin shortly, first bell, warning bell
Tiếng Việt
chuông báo trước, chuông thông báo, chuông báo
日本語
予鈴, 第1ベル, 警告ベル
한국어
예벨, 첫 번째 벨, 경고 벨
中文
预铃, 第一次铃声, 警告钟
Bahasa Indonesia
lonceng pertama
ภาษาไทย
กระดิ่งเริ่มแรก
Español
primera campana
Français
première cloche
Deutsch
Anfangsglocke
Português
primeiro sino

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.