N1Danh từ
伎芸
ぎげい
Nghĩa
- 1.nghệ thuật biểu diễn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- performing art, technique (in a performing art)
- Tiếng Việt
- nghệ thuật biểu diễn
- 日本語
- 演技
- 한국어
- 공연 예술
- 中文
- 表演艺术
- Bahasa Indonesia
- Seni pertunjukan
- ภาษาไทย
- ศิลปะการแสดง
- Español
- Arte escénico
- Français
- Art de la scène
- Deutsch
- Darstellende Kunst
- Português
- Arte performática
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.