N1Danh từ
学芸
がくげい
Nghĩa
- 1.nghệ thuật và khoa học
- 2.nhân văn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- arts and sciences, liberal arts
- Tiếng Việt
- nghệ thuật và khoa học, nhân văn
- 日本語
- 芸術と科学, リベラルアーツ
- 한국어
- 예술과 과학, 자유 예술
- 中文
- 艺术与科学, 人文学科
- Bahasa Indonesia
- seni dan ilmu pengetahuan
- ภาษาไทย
- ศิลปะและวิทยาศาสตร์
- Español
- artes y ciencias
- Français
- arts et sciences
- Deutsch
- Kunst und Wissenschaft
- Português
- artes e ciências
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.