N1Danh từ
歌舞伎
かぶき
Nghĩa
- 1.kabuki
- 2.hình thức truyền thống của kịch và âm nhạc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kabuki, traditional form of drama and music performed by male actors wearing makeup mainly in white and red
- Tiếng Việt
- kabuki, hình thức truyền thống của kịch và âm nhạc
- 日本語
- 歌舞伎, 男性の俳優が主に白と赤のメイクを施して演じる伝統的な劇
- 한국어
- 카부키, 주로 흰색과 빨간색의 화장을 한 남자 배우가 공연하는 전통의 드라마와 음악
- 中文
- 歌舞伎, 由化妆的男性演员演出的传统戏剧和音乐
- Bahasa Indonesia
- kabuki
- ภาษาไทย
- คาบุกิ
- Español
- kabuki
- Français
- kabuki
- Deutsch
- Kabuki
- Português
- kabuki
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.