Từ vựng
N1Danh từ

隷属国

れいぞくこく

Nghĩa

  • 1.quốc gia chư hầu
  • 2.tiểu bang phụ thuộc
  • 3.thuộc địa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
subject nation, subordinate state, dependency
Tiếng Việt
quốc gia chư hầu, tiểu bang phụ thuộc, thuộc địa
日本語
従属国, 従属州, 依存
한국어
종속 국가, 종속 주, 의존
中文
附属国, 从属国, 依赖
Bahasa Indonesia
bangsa tergantung
ภาษาไทย
ประเทศขึ้นอยู่
Español
nación subordinada
Français
nation soumise
Deutsch
untergeordnete Nation
Português
nação subordinada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.