nô lệ, người phục vụ, tù nhân
On'yomi (音読み)
- レイ
Kun'yomi (訓読み)
- したが.う
- しもべ
Về kanji này
Kanji 「隷」 có nghĩa chính là nô lệ, người phục vụ hoặc tù nhân. Thông thường, nó được sử dụng như danh từ. Một số từ điển hình có chứa kanji này là 奴隷 (どれい) có nghĩa là nô lệ, và 隷書 (れいしょ) chỉ kiểu chữ cổ điển, góc cạnh dùng trong viết kanji xưa. Một từ khác là 隷属 (れいぞく) có nghĩa là sự phụ thuộc hoặc chế độ nô lệ. Việc sử dụng kanji này thường mang tính tiêu cực, vì nó liên quan đến sự gò bó và đàn áp con người, nên cần thận trọng trong ngữ cảnh sử dụng.
Câu ví dụ
彼女は隷属状態から解放された。
Cô đã được giải phóng khỏi tình trạng nô lệ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- slave, servant, prisoner, criminal, follower
- Tiếng Việt
- nô lệ, người phục vụ, tù nhân
- 日本語
- 奴隷, 奉仕者, 囚人
- 한국어
- 노예, 하인, 죄수
- 中文
- 奴隶, 仆人, 囚犯
- id
- budak
- th
- ทาส
- es
- esclavo
- fr
- esclave
- de
- Sklave
- pt
- escravo
Từ ghép phổ biến
- 奴隷slave, servant, slavery
- 隷書clerical script (ancient, highly angular style of kanji)
- 蛮隷slaves of the barbarians
- 隷従slavery
- 隷属subordination, servitude, servility
- 篆隷seal style and ancient square style
- 隷下subordinates, followers
- 隷属国subject nation, subordinate state, dependency
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.