Từ vựng
N1Danh từ

偉大

いだい

Nghĩa

  • 1.vĩ đại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
great, grand, magnificent
Tiếng Việt
vĩ đại
日本語
偉大
한국어
위대한
中文
伟大
Bahasa Indonesia
hebat
ภาษาไทย
ยิ่งใหญ่
Español
grandioso
Français
grandiose
Deutsch
großartig
Português
grande

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.