vĩ đại
On'yomi (音読み)
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- えら.い
Về kanji này
Kanji "偉" mang ý nghĩa chính liên quan đến sự vĩ đại, nổi bật hay đáng ngưỡng mộ. Nó thường được dùng như tính từ, ví dụ như trong từ "偉い" (えらい), có nghĩa là "vĩ đại" hoặc "đáng khâm phục". Một số từ ghép thường gặp là "偉大" (いだい) có nghĩa là "vĩ đại", và "偉人" (いじん) dùng để chỉ "nhân vật vĩ đại". Kanji này cũng có thể mang nghĩa tiêu cực như kiêu căng, nhưng trong hầu hết các trường hợp, nó được dùng để tôn vinh hoặc ca ngợi. Lưu ý rằng "偉" không chỉ dùng để nói về con người mà còn có thể sử dụng cho các thành tựu hay sự vật nổi bật.
Câu ví dụ
彼は偉大な学者として知られている。
Ông ấy được biết đến như một học giả vĩ đại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- admirable, greatness, remarkable, conceited, famous, excellent
- Tiếng Việt
- vĩ đại
- 日本語
- 偉大
- 한국어
- 위대한
- 中文
- 伟大
- id
- mengagumkan, hebat
- th
- น่านับถือ, ยอดเยี่ยม
- es
- admirable, notable
- fr
- admirable, remarquable
- de
- bewundernswert, großartig
- pt
- admirável, notável
Từ ghép phổ biến
- 偉大great, grand, magnificent
- 偉いgreat, excellent, admirable
- 偉業great achievement, great feat, great work
- 偉人great person, eminent figure
- 偉観magnificent sight, grand sight, spectacular view
- 偉挙excellent deeds
- 偉勲great achievement
- 偉功great deed
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.