Từ vựng
N1Danh từ

傑作

けっさく

Nghĩa

  • 1.kiệt tác
  • 2.công trình nghệ thuật
  • 3.kiệt tác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
masterpiece, masterwork, chef d'oeuvre
Tiếng Việt
kiệt tác, công trình nghệ thuật, kiệt tác
日本語
傑作, 代表作, 卓越した作品
한국어
걸작, 대표작, 명작
中文
杰作, 优秀作品, 经典之作
Bahasa Indonesia
karya agung
ภาษาไทย
งานชิ้นเอก
Español
obra maestra
Français
chef-d'œuvre
Deutsch
Meisterwerk
Português
obra-prima

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その報告は傑作だった。

    Báo cáo đó là một kiệt tác.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.