N1Danh từ
傘下
さんか
Nghĩa
- 1.thuộc về
- 2.dưới quyền
- 3.trong tầm bảo vệ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- affiliated with, under jurisdiction of, under the umbrella
- Tiếng Việt
- thuộc về, dưới quyền, trong tầm bảo vệ
- 日本語
- 所属している, 管轄の下, 傘の下に
- 한국어
- 소속, 관할 아래, 우산 아래
- 中文
- 附属, 在管辖下, 在保护下
- Bahasa Indonesia
- di bawah naungan
- ภาษาไทย
- ภายใต้การดูแลของ
- Español
- bajo la jurisdicción de
- Français
- sous la juridiction de
- Deutsch
- unter dem Dach von
- Português
- sob a jurisdição de
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.