Từ vựng
N1Danh từ

傑人

けつじん

Nghĩa

  • 1.người xuất sắc
  • 2.người kiệt xuất
  • 3.người có chất lượng cao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
outstanding person, distinguished person, person of high caliber
Tiếng Việt
người xuất sắc, người kiệt xuất, người có chất lượng cao
日本語
優れた人, 著名な人, 高潔な人
한국어
뛰어난 사람, 저명한 인물, 고급 인물
中文
杰出的人, 卓越的人, 高级个体
Bahasa Indonesia
individu unggul
ภาษาไทย
บุคคลที่โดดเด่น
Español
persona destacada
Français
personne distinguée
Deutsch
herausragende Person
Português
pessoa distinta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.