Từ vựng
N1Danh từ

一鼓

いっこ

Nghĩa

  • 1.nhịp đầu tiên của trống chiến tranh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the first beat of the war drum
Tiếng Việt
nhịp đầu tiên của trống chiến tranh
日本語
一鼓, 初めの鼓動
한국어
첫 번째 북의 타격
中文
鼓的第一次敲击
Bahasa Indonesia
pukulan pertama
ภาษาไทย
จังหวะแรก
Español
primer golpe
Français
premier coup
Deutsch
Erster Schlag
Português
primeiro golpe

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.