N1Danh từ
他者
たしゃ
Nghĩa
- 1.người khác
- 2.khác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- another person, others
- Tiếng Việt
- người khác, khác
- 日本語
- 他の人, 他者
- 한국어
- 다른 사람, 타자
- 中文
- 他人, 其他
- Bahasa Indonesia
- orang lain
- ภาษาไทย
- คนอื่น ๆ
- Español
- otras personas
- Français
- autres
- Deutsch
- andere Person
- Português
- outros
Kanji được dùng
Câu ví dụ
幸福は確かに重要ですが、他者との関係も無視できませんね。
Hạnh phúc chắc chắn là quan trọng, nhưng mối quan hệ với người khác không thể bị bỏ qua.
確かに、他者との関係は人生に深い影響を与える要素ですね。
Thật vậy, mối quan hệ với người khác là những yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống.
自己理解が深まると他者への理解も自然と広がるのではないでしょうか。
Khi sự hiểu biết về bản thân sâu sắc hơn, sự hiểu biết về người khác cũng tự nhiên mở rộng, phải không?
その通りです。他者理解は共感を生み、社会的な調和を促進します。
Chính xác. Hiểu người khác tạo ra sự đồng cảm và thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.