N1Danh từ
亀裂
きれつ
Nghĩa
- 1.vết nứt
- 2.khe nứt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- crack, crevice, fissure
- Tiếng Việt
- vết nứt, khe nứt
- 日本語
- 亀裂, 割れ目
- 한국어
- 균열, 틈
- 中文
- 裂缝, 缝隙
- Bahasa Indonesia
- retakan
- ภาษาไทย
- รอยแตก
- Español
- grieta
- Français
- fissure
- Deutsch
- Riss
- Português
- fissura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.