N1Động từ nhóm 1
裂く
さく
Nghĩa
- 1.xé
- 2.rách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to tear, to rip up, to cut up
- Tiếng Việt
- xé, rách
- 日本語
- 裂く, 引き裂く
- 한국어
- 찢다, 부수다
- 中文
- 撕开, 撕裂
- Bahasa Indonesia
- merobek
- ภาษาไทย
- ฉีก
- Español
- rasgar
- Français
- déchirer
- Deutsch
- reißen
- Português
- rasgar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.