rùa
On'yomi (音読み)
- キ
- キュウ
- キン
Kun'yomi (訓読み)
- かめ
Về kanji này
Kanji 「亀」 có nghĩa chính là con rùa hoặc rùa đất. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như một danh từ (名詞). Một số từ ghép tiêu biểu như 亀裂 (きれつ), nghĩa là "vết nứt"; 亀甲 (きっこう), có nghĩa là "vỏ rùa"; và 亀頭 (きとう), dùng để chỉ "đầu dương vật". Ngoài ra, từ 亀 (かめ) cũng thường có nghĩa là rùa trong cuộc sống hàng ngày. Lưu ý rằng kanji này thường gợi nhớ đến sự sống thọ và trí tuệ, vì vậy nó thường xuất hiện trong các câu tục ngữ hay triết lý về cuộc sống.
Câu ví dụ
亀は長生きの象徴だ。
Con rùa là biểu tượng của tuổi thọ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tortoise, turtle
- Tiếng Việt
- rùa
- 日本語
- 亀
- 한국어
- 거북
- 中文
- 龟
- id
- kura-kura
- th
- เต่า
- es
- tortuga
- fr
- tortue
- de
- Schildkröte
- pt
- tartaruga
Từ ghép phổ biến
- 亀裂crack, crevice, fissure
- 亀甲tortoiseshell, tortoise shell, tortoiseshell pattern
- 亀鑑pattern, example, model
- 亀頭glans (esp. glans penis)
- 石亀any turtle of the genus Mauremys (esp. the Japanese pond turtle, Mauremys japonica)
- 盲亀blind turtle
- 亀卜tortoise-shell divination (in ancient China and Japan)
- 銭亀baby spotted turtle, immature Japanese pond turtle, young Japanese terrapin
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.