Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

裂ける

さける

Nghĩa

  • 1.tách ra
  • 2.
  • 3.bùng nổ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to split, to tear, to burst
Tiếng Việt
tách ra, xé, bùng nổ
日本語
裂ける, 割れる
한국어
찢어지다, 갈라지다
中文
裂开, 撕裂
Bahasa Indonesia
merobek
ภาษาไทย
ฉีก
Español
rasgar
Français
déchirer
Deutsch
reißen
Português
rasgar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.