Từ vựng
N1Danh từ

破裂

はれつ

Nghĩa

  • 1.bùng nổ
  • 2.đứt
  • 3.vỡ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bursting, rupture, explosion
Tiếng Việt
bùng nổ, đứt, vỡ
日本語
破裂, 破れる
한국어
파열, 균열
中文
爆裂, 破裂
Bahasa Indonesia
peledakan
ภาษาไทย
ระเบิด
Español
explosión
Français
explosion
Deutsch
Platzen
Português
explosão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.