N1Danh từ
人脈
じんみゃく
Nghĩa
- 1.mối quan hệ cá nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- personal connections
- Tiếng Việt
- mối quan hệ cá nhân
- 日本語
- 人脈, 人際関係
- 한국어
- 인맥
- 中文
- 人脉
- Bahasa Indonesia
- hubungan pribadi
- ภาษาไทย
- การเชื่อมต่อส่วนบุคคล
- Español
- conexiones personales
- Français
- liens personnels
- Deutsch
- persönliche Verbindungen
- Português
- conexões pessoais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.