Từ vựng
N1Danh từ

三韓

さんかん

Nghĩa

  • 1.ba vương quốc Hàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the three Han nations (of ancient Korea)
Tiếng Việt
ba vương quốc Hàn
日本語
三韓
한국어
삼한
中文
三韩
Bahasa Indonesia
tiga bangsa Han
ภาษาไทย
สามชาติฮัน
Español
las tres naciones Han
Français
les trois nations Han
Deutsch
die drei Han-Nationen
Português
as três nações Han

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.