Từ vựng
N1Danh từ

作柄

さくがら

Nghĩa

  • 1.điều kiện vụ mùa
  • 2.thu hoạch
  • 3.sản lượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
crop (conditions), harvest, yield
Tiếng Việt
điều kiện vụ mùa, thu hoạch, sản lượng
日本語
作物(状態), 収穫, 出来
한국어
작물(조건), 수확, 수익
中文
作物(条件), 收成, 产量
Bahasa Indonesia
hasil tani, panen, produksi
ภาษาไทย
ผลผลิต, การเก็บเกี่ยว, ผลกำไร
Español
cosecha (condiciones), cosecha, rendimiento
Français
conditions de récolte, récolte, rendement
Deutsch
Erntebedingungen, Ernte, Ertrag
Português
condições de cultivo, colheita, rendimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.