Từ vựng
N1Danh từ

作曲

さっきょく

Nghĩa

  • 1.Sáng tác (nhạc)
  • 2.Viết nhạc
  • 3.Soạn nhạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
composition (of music), setting, writing music
Tiếng Việt
Sáng tác (nhạc), Viết nhạc, Soạn nhạc
日本語
作曲, 作曲すること, 音楽を書く
한국어
작곡, 편곡, 음악 작곡
中文
作曲, 编曲, 写音乐
Bahasa Indonesia
komposisi
ภาษาไทย
การแต่งเพลง
Español
composición
Français
composition
Deutsch
Komposition
Português
composição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.