Từ vựng
N1Danh từ

一錠

いちじょう

Nghĩa

  • 1.một viên
  • 2.một thuốc
  • 3.khay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one tablet, one pill, tray
Tiếng Việt
một viên, một thuốc, khay
日本語
一錠, 一錠の薬, 皿
한국어
한 알, 한 알의 약, 쟁반
中文
一片, 一颗药, 托盘
Bahasa Indonesia
satu tablet
ภาษาไทย
หนึ่งเม็ด
Español
una pastilla
Français
un comprimé
Deutsch
eine Pille
Português
um comprimido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.