N1Danh từ
一遍
いっぺん
Nghĩa
- 1.một lần
- 2.một thời gian
- 3.độc quyền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- once, one time, exclusively
- Tiếng Việt
- một lần, một thời gian, độc quyền
- 日本語
- 一回, 一度, 排他的な
- 한국어
- 한 번, 한 번, 전적으로
- 中文
- 一次, 一次, 排他性
- Bahasa Indonesia
- sekali
- ภาษาไทย
- ครั้งหนึ่ง
- Español
- una vez
- Français
- une fois
- Deutsch
- einmal
- Português
- uma vez
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.