N1Danh từ
俳人
はいじん
Nghĩa
- 1.nhà thơ haiku
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- haiku poet
- Tiếng Việt
- nhà thơ haiku
- 日本語
- 俳人
- 한국어
- 하이쿠 시인
- 中文
- 俳句诗人
- Bahasa Indonesia
- penyair haiku
- ภาษาไทย
- กวีไฮกุ
- Español
- poeta de haiku
- Français
- poète de haiku
- Deutsch
- Haiku-Dichter
- Português
- poeta de haiku
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.