N1Danh từ
信仰
しんこう
Nghĩa
- 1.tín ngưỡng
- 2.niềm tin
- 3.hệ tư tưởng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (religious) faith, belief, creed
- Tiếng Việt
- tín ngưỡng, niềm tin, hệ tư tưởng
- 日本語
- 信仰, 信念, 信条
- 한국어
- 신앙, 믿음, 신조
- 中文
- 信仰, 信念, 信条
- Bahasa Indonesia
- iman
- ภาษาไทย
- ศรัทธา
- Español
- fe
- Français
- foi
- Deutsch
- Glaube
- Português
- fé
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.